dây mũi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi dây buộc vào mũi trâu, bò để dắt đi hoặc cột lại: Một dụng cụ bằng dây thừng hoặc dây da, được xỏ qua vách ngăn mũi của trâu, bò để dễ dàng kiểm soát và dẫn dắt chúng.
- (Nghĩa rộng) Vật dùng để kiểm soát, ràng buộc: Dùng để chỉ một phương tiện hoặc biện pháp dùng để khống chế, điều khiển một người hay một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân nắm chặt dây mũi để dắt con trâu ra đồng.
- Con bò hung hăng nhưng đã bị khống chế nhờ sợi dây mũi.
- Luật pháp chính là sợi dây mũi để duy trì trật tự xã hội. (nghĩa rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nắm dây mũi": Nắm quyền kiểm soát, chỉ huy.
- Ông ấy là người nắm dây mũi toàn bộ công việc kinh doanh của gia đình.
- "Buông lỏng dây mũi": Buông lỏng sự kiểm soát, quản lý.
- Nhà trường không thể buông lỏng dây mũi trong việc quản lý học sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Dây cương (danh từ): Dây buộc vào hàm hoặc đầu ngựa để điều khiển. (Thường dùng cho ngựa, trong khi "dây mũi" thường dùng cho trâu, bò).
- Vòng kiềng tỏa (danh từ): Một loại dụng cụ bằng gỗ hoặc tre buộc vào cổ trâu bò để chúng không chui qua hàng rào.
Từ đồng nghĩa
- Dây dắt: Dây dùng để dắt vật nuôi (nghĩa tổng quát hơn).
- Dây thừng buộc mũi: Cụm từ mô tả chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Trâu buộc ghét trâu ăn": Thành ngữ có liên quan đến việc buộc trâu, ám chỉ sự ghen tị, đố kỵ. (Mặc dù không trực tiếp chứa từ "dây mũi", nhưng ngữ cảnh liên quan đến việc buộc giữ gia súc).